thói đời
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cách cư xử, lối sống xấu xa, tiêu cực đã trở thành phổ biến trong xã hội: "Thói đời" chỉ những thói hư, tật xấu, cách hành xử không tốt đẹp đã trở nên quen thuộc, thường thấy ở đời sống con người.
- Quy luật hoặc hiện tượng trớ trêu, bạc bẽo thường gặp trong cuộc sống: Từ này còn có thể ám chỉ những điều trái ngang, sự đối xử bất công hoặc sự vô tình mà con người thường phải đối mặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ta thất bại vì tin vào lời hứa hão của đối tác, đúng là thói đời bạc bẽo. (Anh ta thất bại vì tin vào lời hứa suông của đối tác, đúng là lối sống/ cách đối xử bạc bẽo thường thấy.)
- Thói đời "trọng kẻ khinh người" thật đáng chán ghét. (Cách cư xử phổ biến là "coi trọng người giàu, khinh thường kẻ nghèo" thật đáng chán ghét.)
- Chẳng qua cũng tại thói đời tham lam mà hắn mới ra nông nỗi này. (Chẳng qua cũng vì cái thói tham lam phổ biến ở đời mà hắn mới đến mức này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thói đời" thường được dùng với sắc thái than vãn, chán nản hoặc chua chát về những mặt tối, những điều không hay trong xã hội và con người. Từ này ít khi dùng để chỉ thói quen tốt.
- Thôi thì cũng là thói đời, được chim bẻ ná, được cá quên nơm. (Thôi thì cũng là quy luật trớ trêu của cuộc đời, khi đạt được mục đích thì quên ơn người đã giúp đỡ.)
Biến thể và từ liên quan
- Thói hư, tật xấu (danh từ): những thói quen, cách cư xử không tốt của một cá nhân.
- Đứa trẻ ấy có nhiều thói hư cần sửa.
- Lề thói (danh từ): thói quen, cách thức đã thành nếp (có thể trung tính hoặc hơi cổ).
- Lề thói của làng xã ngày xưa.
- Tập tục (danh từ): thói quen, phong tục đã ăn sâu trong cộng đồng (thường trung tính).
- Tập tục đón năm mới của dân tộc.
Từ đồng nghĩa
- Lối đời: cách sống, lối sống ở đời (có thể mang nghĩa rộng hơn, ít tiêu cực hơn "thói đời").
- Thế thái nhân tình: tình cảm, thái độ của con người và xu thế của thời thế (thường dùng trong văn chương, mang tính khái quát cao).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Thói đời ở bạc" / "Đời ở bạc": chỉ sự bạc bẽo, vô tình, hay thay lòng đổi dạ thường thấy.
- Thói đời ở bạc như vôi, người khôn cũng vậy, huống chi người thường.
- "Thói đời cay nghiệt": chỉ sự khắc nghiệt, nghiệt ngã thường thấy của cuộc sống.
- Thói đời cay nghiệt, lắm kẻ thấy người sa cơ thì hất hủi.
- Cách ăn ở xấu thường thấy ở nhiều người: Thói đời đen bạc.